TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nghiệm đúng" - Kho Chữ
Nghiệm đúng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Kiểm tra tính đúng đắn của vấn đề qua thực nghiệm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khảo đính
xác minh
nghiệm
xác nhận
liệu
minh xác
nghiệm thu
xét duyệt
đích xác
nhận xét
ướm
tính toán
tính liệu
thị thực
công năng
điểm
đánh giá
bất hợp lệ
đúng
chuẩn xác
chấm
xem mạch
logic
đánh giá
phân chất
yêu cầu
nhận dạng
trù liệu
hư
chiết tự
logic
bản in thử
tính toán
đáp số
dự đoán
hiệu đính
logic
vô nghiệm
công quả
lô-gích
lấy
so đo
chân giá trị
thực hiện
đề pa
nhận xét
trù tính
đáp án
mo-rát
lời giải
phê
hiện trạng
y
hợp lệ
hơn thiệt
kcs
chính xác
đánh
giải
thân tín
sai
đố
khoá
tổng kết
giá trị
vận trù
thiết bị đầu cuối
đề
nghiệm
xác đáng
đương cuộc
phải
định giá
bình phẩm
Ví dụ
"Phương pháp kiểm tra đã không còn nghiệm đúng"
nghiệm đúng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nghiệm đúng là .