TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hơn thiệt" - Kho Chữ
Hơn thiệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưthiệt hơn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tình thực
đích xác
chuẩn xác
sát thực
hư
phải
phải
minh xác
thân tín
chân giá trị
chính xác
tính toán
xác minh
so đo
đánh giá
y
tường tận
nhận xét
giá trị
xác nhận
đúng
liệu
xác đáng
nghiệm đúng
giả miếng
sai số
đánh giá
linh tinh
tường minh
ý vị
logic
logic
logic
công quả
dự đoán
sặm
bất hợp lệ
rành rẽ
ước tính
sai
tân kỳ
trị giá
định giá
phê
khảo đính
tình ý
thích hợp
lô-gích
gậy tầy
tính liệu
bình phẩm
điểm
cao độ
logic
nhận xét
súc tích
cao giá
ước chừng
liệu
tiếng
phúc âm
lanh
dát
căn hộ
nà
hợp lý
ước định
hằng bất đẳng thức
chuyên dụng
bất khả thi
cụm từ
tính toán
yêu cầu
tịnh
Ví dụ
"Suy bì hơn thiệt"
"Phân điều hơn thiệt"
hơn thiệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hơn thiệt là .