TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sai số" - Kho Chữ
Sai số
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hiệu số giữa trị số đúng và trị số gần đúng đã được xác định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sai
lỗi
so đo
sân siu
hiệu số
chuẩn xác
bất hợp lệ
chính xác
ẩn số
tính toán
phải
minh xác
chệch
vô nghiệm
vô định
y
con số
làm tròn
số lượng
căn hộ
số thành
trù tính
cự ly
ước chừng
đúng
hơn thiệt
tính liệu
nghiệm số
chân giá trị
cao độ
đánh giá
con số
con tính
logic
cự li
tính
đầu ra
đáp số
biểu thức
giá trị
đích xác
độ kinh
độ vĩ
số mũ
kể
lượng
nghiệm
giả miếng
logic
công quả
dự toán
rành rẽ
liệu
logic
sặm
tính toán
bình sai
dự toán
điểm
điểm số
yêu cầu
chiết tự
dự đoán
nà
sin sít
tích phân
logic toán
tổng số
bảng số
thương
hàm số
hằng bất đẳng thức
đánh giá
đếm
Ví dụ
"Sai số không đáng kể"
"Sai số cho phép"
sai số có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sai số là .