TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bình sai" - Kho Chữ
Bình sai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Giải quyết mâu thuẫn giữa các trị số đo theo một phương pháp nhất định để tìm ra trị số đáng tin cậy nhất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tinh chỉnh
giải pháp
cân bằng
lấy
gỡ lỗi
sân siu
sai số
xử lí
hiệu đính
xử
tỉa
biện pháp
làm tròn
xử lý
tính sổ
chệch
giải
lượng
so đo
nghiệm
sai
tính toán
phương
nghiệm đúng
gọt dũa
lời giải
tính liệu
phải
khảo đính
bình giải
cân bằng
vận trù
đúng
trung bình
hợp lý
lỗi
gọt giũa
chuẩn xác
kết toán
đối sách
trang
liệu
lời giải
nghiệm số
biện bạch
biện giải
trù liệu
tính toán
số bình quân
chìa khoá
giải trình
ước chừng
xác minh
thủ tục
thanh lý
xử lý
chỉnh lưu
qui
căn hộ
con tính
tích phân
thập phân
đo
bài toán
đáp án
chính xác
nghiệm số
quy đổi
đáp số
quyết toán
bình phương
tính
logic
xử lí
bình sai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bình sai là .