TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "biện pháp" - Kho Chữ
Biện pháp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cách thức xử lí công việc hoặc giải quyết vấn đề
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phương sách
phương
đối sách
giải pháp
cách
phương kế
phương cách
cách thức
phương pháp
xử lí
lời giải
xử lý
thủ tục
chìa khoá
xử
giải thuật
đường đi nước bước
việc
quyết sách
mẹo
lời giải
biện giải
bài toán
xử lý
xử lí
kế sách
bình sai
trù liệu
việc
giải trình
vận trù
đối nhân xử thế
thực hiện
việc
vụ
nghiệm đúng
chiến lược
biện bạch
ứng dụng
thông lệ
bài tính
nghiệm
output
công năng
khả thi
lọc
con tính
tính liệu
giải
lượng
nác
tính toán
khảo đính
diễn giải
tính toán
kén
bình giải
chiết tự
kết
cụ thể
tính toán
xét duyệt
vấn đề
giải cứu
công quả
đo
con tính
sin sít
phác đồ
liệu
vô định
lấy
xác minh
rút
Ví dụ
"Áp dụng biện pháp kỉ luật"
"Tìm biện pháp giải quyết"
biện pháp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với biện pháp là .