TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phác đồ" - Kho Chữ
Phác đồ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trình tự và thao tác vạch sẵn để xử lí và điều trị bệnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
liệu trình
y lệnh
đơn
toa
kế sách
trù liệu
đối sách
vận trù
dược thư
ý đồ
lịch
lộ trình
mưu đồ
đề án
quyết sách
giáo án
thực hiện
phương kế
biện pháp
giải pháp
xem mạch
đường đi nước bước
giải thuật
chỉ lệnh
lập mưu
chiến lược
thủ tục
dự thảo
ma két
nghiệm
chương trình
khởi thảo
lo tính
giải trình
biểu
bách khoa thư
chỉ lệnh
hệ thống
lịch
cách thức
kê
phương
phương sách
chương trình nghị sự
ước lược
văn bản
vector
định dạng
y bạ
tỉa
khái quát hoá
chủ mưu
lên khuôn
liệt kê
output
trương mục
việc
đề pa
thiết diện
tính toán
logic
viết
dịch thuật
mô tả
logic
trương mục
biểu mẫu
xử lý
xét duyệt
cao đan hoàn tán
đề
đúc kết
việc
chuyên dụng
Ví dụ
"Xây dựng phác đồ điều trị"
phác đồ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phác đồ là .