TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phương sách" - Kho Chữ
Phương sách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cách thức và những biện pháp để giải quyết một vấn đề xã hội, chính trị (nói tổng quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biện pháp
đối sách
phương kế
phương
giải pháp
quyết sách
phương cách
cách
kế sách
phương pháp
lời giải
cách thức
thủ tục
đường đi nước bước
giải thuật
mẹo
chiến lược
xử lí
vấn đề
lời giải
xử lý
việc
xử
biện giải
bài toán
chìa khoá
vụ
mưu đồ
giải trình
đề án
diễn giải
trù liệu
thượng sách
phác đồ
bình giải
bình sai
xử lý
khả thi
lập mưu
xử lí
nhẽ
bài tính
thông lệ
cụ thể
đối nhân xử thế
biện bạch
âm mưu
vận trù
vô định
định nghĩa
nghiệm
aids
đáp án
việc
việc
con tính
ước lược
nghiệm đúng
giải
dân ý
giải thích
chủ mưu
hệ thống
Ví dụ
"Tìm phương sách đối phó"
phương sách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phương sách là .