TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thượng sách" - Kho Chữ
Thượng sách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phương kế coi là hay nhất trong các phương kế; đối lập với hạ sách
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kế sách
phương kế
đối sách
quyết sách
chiến lược
mưu đồ
trù liệu
phương
phương cách
phương sách
mẹo
đề án
vận trù
ước định
đường đi nước bước
tính toán
giải pháp
gương
kén
thích dụng
bình tuyển
thông lệ
đề pa
lập mưu
đầu sách
hàng
xét duyệt
dự toán
căn hộ
thư mục
dự đoán
liệu
đúng
biện pháp
tính toán
dự trù
ý đồ
phác đồ
dự tính
tự vị
đề
Ví dụ
"Trong ba mươi sáu kế, kế chuồn là thượng sách"
thượng sách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thượng sách là .