TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải thuật" - Kho Chữ
Giải thuật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp những quy tắc được dùng để chỉ dẫn một cách cụ thể trình tự các bước cần phải thực hiện khi tiến hành giải quyết một bài toán (đặc biệt là trong tin học).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thủ tục
biện pháp
phương pháp
đối sách
chương trình
phương kế
cách thức
cách
phương sách
giải pháp
đường đi nước bước
mẹo
bài tính
quyết sách
bài toán
lời giải
logic toán
logic
phương cách
hệ thống
vận trù
nghiệm
chỉ lệnh
phương
logic
trù liệu
biểu thức
chìa khoá
phác đồ
kế sách
toán đố
lời giải
câu lệnh
output
thực hiện
vector
ý đồ
chỉ lệnh
logic
việc
liệu trình
các
giải trình
nghiệm số
mưu đồ
biện giải
tính toán
con tính
lộ trình
chu trình
tính toán
bài tập
bảng chữ cái
lệnh
thứ
liệu
con tính
nghiệm
hàm
ứng dụng
tính toán
đúng
định dạng
tích phân
giải
logic
nghiệm số
lịch
tuyến tính
rút
lệnh
hạch toán kinh tế
sách công cụ
tính liệu
giải thuật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải thuật là .