TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chu trình" - Kho Chữ
Chu trình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ nói chung diễn biến của một quá trình mà lúc kết thúc lại trở về trạng thái ban đầu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mạch
phản ứng dây chuyền
động hình
thủ tục
tổng duyệt
tổng kết
kết thúc
hoàn chỉnh
chung cuộc
output
thuật
hồi
luồng
lại
xâu
kết
sơ kết
khái quát hoá
thực hiện
giải thuật
chấm hết
cách thức
trở
trở lại
xâu
đường đi nước bước
sơ chế
bế giảng
lộ trình
kết luận
hệ thống
tổng thuật
kết cục
mạt vận
phương pháp
mãn nhiệm
tận số
lại mâm
hoàn công
văn bản
đương cuộc
cao đan hoàn tán
đúc kết
tiến độ
luồng
trở lại
xem mạch
phác đồ
lại
khái quát
chương trình
cách
lại
trả phép
trở
đầu ra
vận trù
chỉnh lưu
tổng quát
Ví dụ
"Hệ thống máy hoạt động theo một chu trình khép kín"
chu trình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chu trình là .