TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bế giảng" - Kho Chữ
Bế giảng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Kết thúc một khoá học, một năm học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kết thúc
kết
kết luận
chấm dứt
tận số
kết cục
chấm hết
mãn nhiệm
cuối
mạt vận
hoàn công
chung cuộc
thanh lý
tổng kết
kết quả
công quả
sơ kết
hạn
đầu ra
thời hạn
lại
hạn
thiết bị đầu cuối
con đẻ
bổ khuyết
hoàn chỉnh
bị chú
tổng duyệt
hạn định
cơm cháo
chú giải
kết luận
khái quát hoá
trở lại
trả phép
tính liệu
sêu tết
công năng
tổng
giải trình
thực hiện
trăng trối
hồi
dát
tuyển sinh
ước lược
chiết tự
quyết toán
giải cứu
đáp từ
khoá sổ
đúc kết
đương cuộc
cụm từ
trở lại
đi
lược dịch
tinh chỉnh
dự đoán
logic
trù liệu
sặm
phân loại
giở
tính sổ
đề bài
tóm tắt
giả lời
output
tóm
làm tròn
các
ước định
rành rẽ
Ví dụ
"Lễ bế giảng"
bế giảng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bế giảng là .