TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bổ khuyết" - Kho Chữ
Bổ khuyết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thêm vào cho nội dung được đầy đủ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bị chú
điền
xam
chèn
chua
gọt giũa
hoàn chỉnh
gọt dũa
cộng
đề pa
tinh chỉnh
ngoặc
chú giải
chú dẫn
hoàn công
viên mãn
tỉa
công năng
tổng cộng
bình chú
mô tả
phụ chú
chìa khoá
tổng
dư
kết
san lấp
đúc kết
sân siu
chấm hết
khảo đính
sêu tết
bế giảng
lấy
giải trình
kể
dát
đề
tổng kết
dự trữ
tường tận
tổng lượng
sum suê
khái quát hoá
tổng số
góp ý
kết thúc
hiệu đính
aids
chấm ảnh
đúc rút
nhập đề
nhận xét
chi tiết
giá trị
tính liệu
làm tròn
trù liệu
hoàn
đầu ra
tổng quát
gút
yêu cầu
công quả
khai triển
viết
khả dụng
chi tiết
nhận xét
tính toán
phiên dịch
tóm tắt
nà
kết luận
Ví dụ
"Góp ý kiến bổ khuyết"
bổ khuyết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bổ khuyết là .