TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xam" - Kho Chữ
Xam
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Xen thêm vào với cái chính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bổ khuyết
bị chú
chèn
chua
cộng
chú dẫn
ngoặc
phụ chú
điền
sân siu
sum suê
đề pa
tính toán
dư
công năng
con tính
trù liệu
khả dụng
đầu ra
phụ thu
hoàn chỉnh
dát
phụ phí
tổng cộng
tính liệu
lấy
chuyển chú
mô tả
output
giải trình
vận trù
chú giải
tính toán
chìa khoá
công quả
aids
con đẻ
kể
tổng số
chuyên dụng
độ kinh
đi
chú thích
sơ chế
chi tiết
liệu
số lượng
xuệch xoạc
tính
tích phân
làm tròn
săm sắn
căn hộ
dự trữ
cân
minh xác
tổng
tích phân
giải thích
giá trị
đối nhân xử thế
số mũ
xin
gọt dũa
gọt giũa
đề
liệu
đầu vào
có ích
viết
tinh chỉnh
input
bình chú
phải
Ví dụ
"Làm xam việc"
"Nói xam vào"
"Cho trẻ ăn xam"
xam có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xam là .