TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "input" - Kho Chữ
Input
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quá trình đưa thông tin vào máy tính để dùng cho các mục đích xử lí; phân biệt với output.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tin
output
dữ liệu
đầu ra
đầu vào
truy xuất
dữ kiện
xử lí
xử lý
ghi
đầu ra
điền
thông tin
tài nguyên
đọc
ứng dụng
máy tính
thống kê
tính liệu
rút
ghi danh
dát
công năng
nghiệm thu
xử lí từ xa
biên
chèn
tích phân
báo danh
tính toán
lệnh
thủ tục
bút lục
nhận xét
tính toán
chỉ lệnh
tuyển sinh
tính
số liệu
đánh máy
khả dụng
thông tri
đúc rút
sử liệu
tích phân
tính toán
ứng tuyển
trù tính
xml
ghi danh
thiết bị đầu cuối
định dạng
hao phí
chi tiết
công quả
tình tiết
sơ chế
văn bản
kết quả
con tính
con đẻ
phân loại
lấy
nhận xét
xử lý văn bản
dữ liệu
sản lượng
kể
download
chìa khoá
nội vụ
tốc ký
vận trù
đầu đọc
input có nghĩa là gì? Từ đồng âm với input là .