TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đánh máy" - Kho Chữ
Đánh máy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
In chữ trên giấy bằng máy chữ; đánh máy chữ hoặc đánh máy tính (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đánh
giấy đánh máy
máy tính
biên
xử lý văn bản
xử lí văn bản
soạn thảo
chép
viết
đánh số
ghi danh
tốc ký
chỉ đâu đánh đó
chế bản
input
nhận dạng
tốc kí
bấm
ghi
bút lục
chữ viết
kế toán
phiên âm
phiên
tính liệu
báo danh
organ
dịch máy
lên khuôn
tính toán
dịch âm
ghi âm
kê
máy quét
chiết tự
phông
thu hình
chỉ lệnh
ghi chép
tính toán
output
bôi đen
ghi
ghi danh
vào sổ
bấm đốt
ghi hình
văn bản
chế bản
đọc
chép
đầu ghi
công năng
vào
photocopy
đếm
chuyển tự
điểm số
con tính
chuyển chú
thu thanh
giấy ảnh
ứng tuyển
bản in thử
kể
bình chú
đầu vào
mô tả
bình chọn
điền
dịch
câu lệnh
định dạng
chạc
Ví dụ
"Nhân viên đánh máy"
đánh máy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đánh máy là .