TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dịch máy" - Kho Chữ
Dịch máy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Dịch tự động từ một ngôn ngữ này sang một ngôn ngữ khác bằng máy (nhờ vào một chương trình được thiết kế sẵn).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phiên dịch
chuyển ngữ
dịch
dịch thuật
biên dịch
dịch âm
chuyển đổi
chuyển tự
quy đổi
qui đổi
phiên
đánh
tốc ký
qui
công năng
vận trù
quy
chuyển thể
trù liệu
từ điển song ngữ
tính liệu
mã hoá
phiên âm
truy xuất
chiết tự
trù tính
tiếng
tính toán
tự vị
chỉ đâu đánh đó
đúc rút
giải mã
dự đoán
ứng dụng
chỉ lệnh
tính toán
máy tính
voice chat
mô tả
lược dịch
đảo
tinh chỉnh
trở lại
chuyển hướng
lại mâm
lại
khả dụng
thực hiện
lấy
kể
tự điển
thiết bị đầu cuối
trích lục
khái quát hoá
download
lại
cách nhật
ý đồ
tệp
nhận dạng
mo-rát
giả miếng
dát
khảo đính
phúc âm
chèn
đáp số
so đo
vằng
giải
dự toán
giải cứu
hồi cư
trở
dịch máy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dịch máy là .