TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chuyển thể" - Kho Chữ
Chuyển thể
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chuyển tác phẩm văn học thành kịch bản sân khấu hoặc điện ảnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dịch thuật
chuyển ngữ
chuyển đổi
biên dịch
phiên dịch
dịch
dịch âm
qui đổi
qui
quy đổi
phiên
chuyển hướng
quy
tinh chỉnh
mo-rát
chuyển tự
phổ
chép
lược dịch
khảo đính
gọt giũa
đảo
sơ chế
dịch máy
mã hoá
tỉa
tệp
lược
tổng duyệt
chỉnh lưu
tổng thuật
gọt dũa
sang
gút
cô đúc
sêu tết
đúc rút
tóm tắt
thâu tóm
phiên âm
khái quát hoá
việc
giở
giải cứu
trở lại
video
chèn
thu hình
lại
tóm
version
tóm lược
photocopy
chuyển chú
hiệu đính
chế bản
trích đoạn
ước lược
làm tròn
sơ yếu
luồng
lên khuôn
tốc ký
tướng mạo
định ảnh
tua
trở
vận trù
mô tả
nhập đề
thời lượng
chấm hết
lại
trở lại
Ví dụ
"Bộ phim được chuyển thể từ một truyện ngắn cùng tên"
chuyển thể có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuyển thể là .