TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tệp" - Kho Chữ
Tệp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Các
danh từ
Tập tin
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biên dịch
văn bản
danh mục
chuyển ngữ
dịch
dịch thuật
phiên dịch
chuyển đổi
danh tánh
sử liệu
quy đổi
qui đổi
biểu
sổ sách
mo-rát
trích lục
quy
danh
video
quí danh
hạng mục
catalogue
tốc ký
danh sách
truy xuất
trương mục
đề pa
danh bạ
công năng
khảo đính
nhân danh
tinh kỳ
thiết bị đầu cuối
trương mục
liệt kê
qui
y bạ
mã hoá
tướng mạo
đương cuộc
vận trù
dữ liệu
trù liệu
dịch âm
chuyển hướng
đảo
biểu thống kê
hd
tài liệu
trích ngang
toàn văn
định ảnh
download
luồng
lại
giải
bút lục
đề pa
sơ yếu
tính danh
công quả
gọt giũa
bảng số
đánh
tinh chỉnh
thông tri
khoá
chuyển thể
giải mã
co
hàm
thông tin
đúc rút
Ví dụ
"Đổi tên tệp"
danh từ
văn nói
xấp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
các
trương mục
cụm từ
xâu
văn bản
trương mục
đẵn
thông tri
loại
catalogue
loại thể
các
hạng mục
bút lục
danh mục
sử liệu
dự trữ
hồ sơ
chấm phảy
xâu
mục
loại hình
liệt kê
bưu kiện
thiết bị đầu cuối
thứ
chủng
tinh kỳ
văn kiện
c
vector
văn bản
biểu
bao gói
giấy đánh máy
xml
cú
bảng số
vật mang
phụ chú
gậy tầy
thư mục
dát
dòng
đầu sách
công năng
thiết diện
phân loại
kê
con số
thực đơn
việc
giở
danh sách
siêu tập ngữ liệu
audio
quí danh
công quả
từ vựng
lớp
nhận xét
tình tiết
đánh số
lịch
số lượng
văn liệu
con đẻ
môm
danh tánh
đếm
sổ sách
con tính
vật phẩm
Ví dụ
"Tệp tiền"
"Một tệp giấy"
tệp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tệp là
tệp
.