TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chấm phảy" - Kho Chữ
Chấm phảy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chấm hết
cụm từ
đẵn
các
xâu
vector
cú
đánh
văn bản
tệp
loại thể
chiết tự
xml
phụ chú
trương mục
từ khoá
biểu thức
môm
chạc
c
dát
thập phân
quí danh
thiết bị đầu cuối
lỗi
tinh kỳ
phúc âm
chấm dứt
mẹo
danh tánh
logic
thông lệ
trương mục
giả miếng
yêu cầu
dòng
chuyển chú
nhẽ
bất hợp lệ
phút giây
nhận xét
trường độ
mục
phân loại
bảng số
sặm
chi tiết
thiết diện
choé
tính liệu
giá trị
thông tri
kết
nà
hạng mục
minh xác
hàm số
chèn
phê
output
công năng
cú pháp
giấy đánh máy
bình chú
tình ý
logic
công quả
sin sít
tiếng
độ kinh
bị chú
chua
rành rẽ
lăng nhăng
chấm phảy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chấm phảy là .