TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "output" - Kho Chữ
Output
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quá trình hiển thị hoặc in ra các kết quả của các thao tác xử lí thông tin; phân biệt vớiinput.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đầu ra
đầu ra
input
sản phẩm
kết quả
công quả
con đẻ
thu hoạch
tích số
cơm cháo
công năng
tích phân
tin
tính liệu
đầu vào
kết cục
tác dụng
kết
sản lượng
việc
số thành
các
đáp số
trương mục
việc
tổng sản lượng
trù liệu
tổng
rút
sản phẩm
con tính
vận trù
trù tính
tính toán
biểu thức
dát
dữ liệu
thực hiện
logic
sơ chế
tích phân
nghiệm
hao phí
nghiệm thu
mô tả
giá trị
bảng số
văn bản
tính toán
viết
catalogue
tính toán
dự đoán
thông tri
liệu
khả dụng
đúc rút
trương mục
thiết bị đầu cuối
yêu cầu
quí danh
dữ kiện
chấm hết
tổng kết
liệt
nác
ý đồ
tổng quát
bản in thử
đánh số
danh tánh
xâu
thiết diện
con tính
output có nghĩa là gì? Từ đồng âm với output là .