TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cú pháp" - Kho Chữ
Cú pháp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Từ pháp
danh từ
Cách kết hợp từ thành câu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cú
logic
logic
chiết tự
logic
cụm từ
chấm phảy
hệ thống
nhẽ
các
tiếng
tính liệu
mô tả
câu
logic toán
sin sít
giả miếng
logic
bối cảnh
biểu thức
lô-gích
môm
chiết tự
đánh
đương cuộc
lỗi
cách thức
thiết diện
kết
phân loại
từ vựng
tự vị
cao đan hoàn tán
văn bản
khái quát hoá
văn cảnh
mẹo
chấm hết
nà
từ vị
xâu
từ điển tường giải
công quả
từ điển song ngữ
đúc kết
yêu cầu
súc tích
lời văn
từ điển giải thích
con tính
kệ
chạc
xâu
lời giải
cơm cháo
vận trù
khảo đính
tích phân
trù liệu
tiết tấu
lời giải
căn hộ
sều
phiên dịch
công năng
đầu ra
siêu tập ngữ liệu
sêu tết
luận điệu
rành rẽ
nghiệm
ý đồ
phân chất
sai
Ví dụ
"Cú pháp tiếng Việt"
"Phân tích cú pháp"
danh từ
Cú pháp học (nói tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cú pháp học
từ pháp
hình thái học
thuật ngữ
phong cách học
danh pháp
từ vựng học
khoá trình
cú pháp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cú pháp là
cú pháp
.