TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "danh pháp" - Kho Chữ
Danh pháp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Những quy tắc đặt tên trong một ngành khoa học (nói tổng quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân loại học
thuật ngữ
khoa học tự nhiên
hoá
loại hình học
từ ngữ
hoá sinh
y khoa
hoá học
sinh hoá
thạch học
khoa học kĩ thuật
hoá dược
khoa học kỹ thuật
khoa học xã hội
hoá lí
chuyên khoa
bách khoa
hoá lý
định luật
địa chất
hoá sinh học
khoa học cơ bản
sinh hoá học
khoa
khoa học kĩ thuật
dược lí
dược khoa
thiên văn học
bách khoa toàn thư
khoa học
y
khoa học kỹ thuật
nhi
dược học
lì xì
khoa
cú pháp
dược
địa lý
giới
khí tượng
khoa học
labo
sinh học
nông học
ngành
khoa giáo
phương pháp luận
hoá học hữu cơ
địa lí
thiên văn
khoa
logic học
văn khoa
phương pháp luận
hoá học vô cơ
khoa học nhân văn
địa hoá học
thổ nhưỡng học
cơ thể học
bác học
Ví dụ
"Danh pháp hoá học"
danh pháp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với danh pháp là .