TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phân loại học" - Kho Chữ
Phân loại học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu cách phân loại và hệ thống hoá các giới sinh vật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
loại hình học
danh pháp
ngành
giới
giáo dục học
thạch học
giải phẫu học
tình dục học
khoa học tự nhiên
toán học
hoá học
cơ thể học
hoá sinh
điểu học
hoá sinh học
tự nhiên học
côn trùng học
động vật học
thổ nhưỡng học
hoá
y khoa
vi sinh vật học
sinh hoá
sinh hoá học
nhân loại học
hình thái học
sinh vật học
sinh học
nhân chủng học
thiên văn học
di truyền học
tinh thể học
bác học
khoa học
hán học
sinh khoáng học
tiến sĩ khoa học
cổ sinh vật học
khoa
địa lí học
khoa học
triết học
hoá học hữu cơ
khoa học
thuật ngữ
vận trù học
khoa học
khoa học xã hội
dân số học
nông học
sinh thái học
khoa học cơ bản
dân tộc học
khoáng vật học
khoa giáo
môn học
học thuật
thống kê học
địa lý học
vật lý học
vật lý sinh vật
khoáng sàng học
tri thức
lâm học
khoa học kĩ thuật
khoa học nhân văn
thông tin học
học thức
thực vật học
hình học
phụ khoa
giáo dục
phương pháp luận
từ ngữ
phân loại học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân loại học là .