TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dân tộc học" - Kho Chữ
Dân tộc học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, sự phân bố, đặc trưng sinh hoạt vật chất và văn hoá của các dân tộc và về quan hệ văn hoá - lịch sử giữa các dân tộc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhân chủng học
nhân loại học
nhân chủng học
nhân khẩu học
sử học
dân số học
khoa học nhân văn
khảo cổ học
khoa học xã hội
xã hội học
hán học
đạo đức học
tình dục học
động vật học
cổ tự học
giáo dục học
từ nguyên học
nhân trắc học
dịch tễ học
tiền sử học
khảo cổ
cổ địa lý
di truyền học
chính trị học
sinh hoá học
thổ nhưỡng học
văn hoá
hoá sinh học
huyết học
hình thái học
sử
địa mạo học
địa lí học
văn bản học
phân loại học
chuyên sử
thiên văn học
địa lý học
cổ địa lí
tự nhiên học
giải phẫu học
khoáng vật học
tôn giáo học
thống kê
văn học sử
khoáng sàng học
cổ sinh vật học
hoá học
từ điển học
côn trùng học
bệnh lí học
bệnh lý học
hình thái học
y học
thạch học
sinh vật học
học thuật
từ vựng học
sinh học
hoá học hữu cơ
vật lý học
sinh thái học
khoa học tự nhiên
lâm học
thực vật học
vi sinh vật học
thống kê học
khoa giáo
điểu học
tương lai học
khoa
học
dược lý
Ví dụ
"Giáo trình dân tộc học"
dân tộc học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dân tộc học là .