TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vi sinh vật học" - Kho Chữ
Vi sinh vật học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về vi sinh vật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh vật học
sinh học
vật lí sinh vật
vật lý sinh vật
tự nhiên học
động vật học
cổ sinh vật học
sinh hoá
hoá sinh học
sinh hoá học
sinh lí học
sinh lý học
phân loại học
sinh thái học
hoá sinh
thực vật học
hình thái học
dịch tễ học
phỏng sinh học
khoáng vật học
phụ khoa
côn trùng học
cơ thể học
y học
huyết học
y khoa
tình dục học
sinh vật học
bệnh lý học
nhân loại học
bệnh lí học
phôi sinh học
điện sinh lí học
điện sinh lý học
di truyền học
labo
giải phẫu học
vật lý học
từ vựng học
dược học
sinh học
hải dương học
thú y
khoa học tự nhiên
lâm học
y
xã hội học
nhân chủng học
điểu học
thiên văn học
công nghệ sinh học
sử học
dân tộc học
vật lí học
dược lí
vi sinh vật học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vi sinh vật học là .