TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "di truyền học" - Kho Chữ
Di truyền học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về các hiện tượng và quy luật di truyền
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
y học
dân số học
khoa giáo
giáo dục học
thổ nhưỡng học
điểu học
hoá học
huyết học
dịch tễ học
động vật học
phân loại học
côn trùng học
tình dục học
khoa học tự nhiên
dân tộc học
nhân loại học
dược học
dược khoa
dược lí
học thuật
địa mạo học
tinh thể học
thông tin học
thiên văn học
y khoa
sinh học
tự nhiên học
vi sinh vật học
hoá sinh học
động lực học
khoáng sàng học
hình thái học
khoa học
khoa học
điều khiển học
đạo đức học
hoá dược
hoá sinh
sinh hoá học
khoa học xã hội
sử học
dược lý
nhân chủng học
hán học
công nghệ học
dược
sinh hoá
cổ tự học
sinh học
hình học
khoa học kĩ thuật
nông học
vật lý học
phụ khoa
bệnh lý học
thực vật học
xi-béc-nê-tích
khoa học kĩ thuật
thạch học
khoa học cơ bản
điện từ học
học
hải dương học
nhân khẩu học
khoa học kỹ thuật
Ví dụ
"Tiến sĩ di truyền học"
di truyền học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với di truyền học là .