TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh học" - Kho Chữ
Sinh học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Sinh vật học
tính từ
Thuộc về sinh học, có tính chất của sinh học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh vật học
sinh hoá
hoá sinh
sinh lý học
sinh lí học
sinh vật học
sinh hoá
sinh hoá học
sinh lý
vật lý sinh vật
vật lí sinh vật
hoá sinh học
hoá sinh
sinh thái học
vật lý
tâm sinh lí
vật lí
phỏng sinh học
đa dạng sinh học
khoa học
bác học
công nghệ sinh học
điện sinh lí học
tự nhiên học
tâm sinh lý
vi sinh vật học
sinh thái
điện sinh lý học
di truyền học
y khoa
trường sinh học
cổ sinh vật học
nhân loại học
hoá
Ví dụ
"Đặc điểm sinh học"
danh từ
Tổng thể các khoa học về thế giới hữu sinh và về các quá trình sống.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh vật học
sinh hoá
sinh lí học
sinh hoá học
tự nhiên học
sinh thái học
sinh lý học
vật lý sinh vật
vật lí sinh vật
hoá sinh học
hoá sinh
khoa học tự nhiên
sinh vật học
công nghệ sinh học
vi sinh vật học
cổ sinh vật học
động vật học
sinh thái
sinh lý
sinh hoá
y khoa
phỏng sinh học
cơ thể học
nông học
điện sinh lý học
điện sinh lí học
nhân loại học
khoa học nhân văn
hoá
y
khoa học kỹ thuật
khoa học xã hội
hình thái học
khoa học kĩ thuật
y học
tình dục học
hoá sinh
thực vật học
khoa học kĩ thuật
phân loại học
hải dương học
khoa học kỹ thuật
sinh khoáng học
côn trùng học
lâm học
dược
trường sinh học
tâm sinh lí
giải phẫu học
thiên văn học
huyết học
phụ khoa
dược lí
giáo dục học
phôi sinh học
hoá học
thú y
dược học
di truyền học
sử học
ngành
khoa học cơ bản
vật lý học
điểu học
thổ nhưỡng học
dân số học
labo
hải văn
công nghệ học
khoa
dịch tễ học
khoa giáo
đa dạng sinh học
sinh học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh học là
sinh học
.