TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "huyết học" - Kho Chữ
Huyết học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ môn y học nghiên cứu về máu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bệnh lý học
bệnh lí học
labo
y học
dược lí
y khoa
y
hoá sinh học
dược lý
khoa nội
phụ khoa
khoa ngoại
khoa
hải dương học
ngoại khoa
sinh hoá học
nội khoa
dịch tễ học
dược học
điện sinh lý học
sinh lí học
thiên văn học
dược
điện sinh lí học
giải phẫu học
dân số học
khoa học nhân văn
sinh lý học
dược khoa
hán học
di truyền học
chuyên khoa
sinh hoá
hoá học
bác học
hoá dược
hải văn
côn trùng học
khoa học xã hội
hoá
hình thái học
vi sinh vật học
tâm thần học
viện sĩ
sinh học
cơ thể học
phòng thí nghiệm
xét nghiệm
dân tộc học
khoa học tự nhiên
từ vựng học
động học
thuỷ văn học
khoáng vật học
động vật học
sử học
học
khoa giáo
quang học
động lực học
nhân khẩu học
khoa học
khí tĩnh học
vật lý sinh vật
thuỷ lực
tâm lí học
khí hậu học
môn học
tình dục học
tiến sĩ khoa học
điểu học
lâm học
thú y
sinh vật học
Ví dụ
"Khoa huyết học"
huyết học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với huyết học là .