TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điểu học" - Kho Chữ
Điểu học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành khoa học nghiên cứu về các loài chim
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
côn trùng học
động vật học
thiên văn học
tự nhiên học
phân loại học
di truyền học
thực vật học
hoá
lâm học
hoá học
hình thái học
thổ nhưỡng học
hoá sinh học
thú y
giáo dục học
sinh vật học
khoa học tự nhiên
khoa giáo
phôi sinh học
từ vựng học
học thuật
sinh hoá học
hình thái học
khoa học
tinh thể học
huyết học
giải phẫu học
sinh học
nhân loại học
hán học
tình dục học
y khoa
dân số học
học thức
khí động học
cổ tự học
y học
dịch tễ học
cổ sinh vật học
loại hình học
dược lí
thông tin học
hoá dược
hình học
thạch học
thiên văn
động lực học
toán học
nông học
hoá sinh
từ điển học
vật lý học
khoa học nhân văn
khoáng vật học
ngành
khí tượng học
luật học
luật khoa
bác học
thuật ngữ
hải dương học
sinh thái học
vi sinh vật học
từ ngữ
hải văn
hoá lí
khoa ngoại
luận án
học vấn
ăn học
dân tộc học
hoá học hữu cơ
dược lý
cơ thể học
Ví dụ
"Nhà điểu học"
điểu học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điểu học là .