TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "từ điển học" - Kho Chữ
Từ điển học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ môn ngôn ngữ học nghiên cứu lí luận và kĩ thuật biên soạn các loại từ điển.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
từ vựng học
từ nguyên học
hình thái học
bách khoa
cú pháp học
bách khoa toàn thư
từ ngữ
văn học sử
chuyên sử
cổ tự học
phong cách học
văn bản học
thuật ngữ
giáo dục học
sử
học
sử học
dân tộc học
hán học
dược lý
bản đồ học
điểu học
luật học
huyết học
khảo cổ
từ điển học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với từ điển học là .