TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hán học" - Kho Chữ
Hán học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành khoa học nghiên cứu về học thuật Trung Quốc thời cổ, chủ yếu là về các văn bản cổ chữ Hán.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cổ tự học
sử học
thiên văn học
khoa học nhân văn
giáo dục học
học
hoá dược
dân tộc học
văn bản học
khoa
chuyên sử
sử
khoa học xã hội
khảo cổ học
hình thái học
sinh hoá học
huyết học
khoa nội
hoá
thổ nhưỡng học
môn học
học thuật
hoá sinh học
cú pháp học
y học
hoá học
từ vựng học
văn học sử
nội khoa
nhân loại học
khảo cổ
dịch tễ học
cổ tiền học
văn khoa
thống kê học
khoa học tự nhiên
dược khoa
khoáng sàng học
khoa giáo
phân loại học
xã hội học
chính trị học
số học
nhân chủng học
dược
thông tin học
tây học
tôn giáo học
thiên văn
côn trùng học
tình dục học
tiền sử học
học vấn
hoá học hữu cơ
phụ khoa
y khoa
dược lý
học thức
nghiên cứu viên
bác học
dược lí
cổ sinh vật học
khoa ngoại
toán học
dân số học
tinh thể học
điểu học
thần học
nhân khẩu học
cơ khí học
khoa học cơ bản
khoa
lão học
bệnh lí học
hán học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hán học là .