TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chính trị học" - Kho Chữ
Chính trị học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu học thuyết về nhà nước, lí luận chính trị, các chế độ chính trị và lịch sử tư tưởng chính trị.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoa học xã hội
luật học
triết học
dân số học
sử học
khoa học nhân văn
giáo dục học
toán học
logic học
tâm lý học
hoá học
tâm lí học
xã hội học
nhân khẩu học
tinh thể học
khoa học cơ bản
dân tộc học
khoa học tự nhiên
địa lí học
thổ nhưỡng học
hán học
địa lý học
thống kê học
nông học
tình dục học
thống kê
vật lý học
khoa
giáo học pháp
hình học
thuỷ văn học
tôn giáo học
thông tin học
học
học thuật
mĩ học
phương pháp luận
môn học
hình thái học
cổ tự học
động lực học
khoa học
tội phạm học
thiên văn học
cổ địa lý
khoa học
đạo đức học
nhận thức luận
địa mạo học
khoáng sàng học
vật lí học
từ vựng học
học vấn
khoa học kỹ thuật
khoa học kĩ thuật
mỹ học
khoa giáo
lý thuyết tập hợp
số học
văn bản học
thuỷ lực học
côn trùng học
khí hậu học
bản đồ học
chính trị học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chính trị học là .