TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nông học" - Kho Chữ
Nông học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học tổng hợp nghiên cứu về sản xuất nông nghiệp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nông lâm
thổ nhưỡng học
khoa học kĩ thuật
khoa học kỹ thuật
khoa học kĩ thuật
khoa học kỹ thuật
khoa học tự nhiên
sinh học
thực vật học
dược học
côn trùng học
sinh vật học
khoa giáo
khoa học xã hội
khoa học cơ bản
lâm học
dược
dược lí
tự nhiên học
cơ khí học
khoa học ứng dụng
hoá học
thiên văn học
hoá sinh
hoá
hoá dược
thú y
bào chế học
sinh hoá
bác học
khoa học nhân văn
dược khoa
hoá sinh học
công nghệ học
chính trị học
y khoa
khoa học
phân loại học
công nghệ sinh học
động vật học
thạch học
thông tin học
giáo dục học
y học
sinh hoá học
thiên văn
khoáng vật học
vận trù học
sản khoa
từ ngữ
y
dược lý
thuật ngữ
điểu học
địa lí học
danh pháp
học thuật
di truyền học
bách khoa
hán học
thuỷ văn học
dân số học
toán học
cổ tự học
huyết học
khoáng sàng học
ngoại khoa
khoa
sử học
khoa học
cách mạng khoa học - kĩ thuật
giải phẫu học
hải dương học
nhân loại học
nông học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nông học là .