TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhân loại học" - Kho Chữ
Nhân loại học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu sinh học về nguồn gốc và sự tiến hoá của loài người.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhân chủng học
dân tộc học
nhân chủng học
khoa học nhân văn
nhân trắc học
cổ sinh vật học
nhân khẩu học
khảo cổ học
động vật học
tự nhiên học
hoá sinh học
sinh hoá học
cơ thể học
sử học
dân số học
sinh vật học
sinh học
xã hội học
sinh hoá
phân loại học
hoá sinh
cổ tự học
khoa học xã hội
vật lí sinh vật
sinh lí học
sinh thái học
giải phẫu học
từ nguyên học
phôi sinh học
hình thái học
tiền sử học
thổ nhưỡng học
vật lý sinh vật
di truyền học
đạo đức học
hán học
sinh lý học
vật lý học
giáo dục học
vi sinh vật học
khảo cổ
tình dục học
địa mạo học
thiên văn học
hoá học
khoa học tự nhiên
dịch tễ học
huyết học
hải dương học
điểu học
văn bản học
điện sinh lí học
côn trùng học
thực vật học
điện sinh lý học
vật lí học
thuyết tiến hoá
bệnh lý học
sinh vật học
hình thái học
lão học
cổ địa lý
thạch học
động lực học
y học
sinh hoá
phỏng sinh học
bệnh lí học
thuỷ văn học
tâm lí học
hoá sinh
khoáng vật học
tâm lý học
khoáng sàng học
nhân loại học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhân loại học là .