TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hải dương học" - Kho Chữ
Hải dương học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu về biển và các hiện tượng địa chất, khí tượng, vật lí, hoá học, sinh học, v.v. của biển
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hải văn
thuỷ văn học
thiên văn học
thuỷ lợi
huyết học
khoa học tự nhiên
thuỷ văn
khí tượng thuỷ văn
tự nhiên học
quang học
sinh học
khí hậu học
vật lý học
âm học
địa vật lý
địa vật lí
khí tượng học
hoá học
địa lí học
côn trùng học
sinh vật học
khoáng vật học
thiên văn
thổ nhưỡng học
y khoa
vật lí học
điện từ học
khoa học
khoa giáo
vật lý
sinh hoá học
thạch học
dân số học
khoa học nhân văn
hoá sinh học
địa lý học
địa lý tự nhiên
thuỷ lực
địa chấn học
y học
vật lí sinh vật
sử học
vật lý sinh vật
địa lí tự nhiên
khoa học xã hội
dịch tễ học
nhân loại học
giáo dục học
khí tượng
cổ địa lí
toán học
địa hoá học
cổ sinh vật học
thuỷ lực học
dược lí
tâm lí học
địa chất học
khí tĩnh học
động vật học
dược học
tinh thể học
thuỷ tĩnh học
khoáng sàng học
sinh lí học
trắc địa học
tình dục học
học thuật
vi sinh vật học
thực vật học
sinh hoá
bác học
giải phẫu học
thông tin học
cổ địa lý
Ví dụ
"Viện nghiên cứu hải dương học"
"Nhà hải dương học"
hải dương học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hải dương học là .