TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "âm học" - Kho Chữ
Âm học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành vật lí nghiên cứu về âm thanh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
âm vị học
quang học
vật lí học
vật lý
vật lý học
lì xì
cơ khí học
vật lí
tâm lí học
hoá lí
hoá học
hải dương học
vật lí sinh vật
thông tin học
tâm lý học
vật lí hạt nhân
khí tĩnh học
điện từ học
động lực học
khoa học tự nhiên
thiên văn học
địa vật lý
dược lí
khí động học
khoa học xã hội
vật lý sinh vật
điện sinh lí học
tâm thần học
tinh thể học
hoá lý
địa vật lí
quang
vật lý hạt nhân
công nghệ học
thuỷ tĩnh học
điện sinh lý học
khoa học nhân văn
thuỷ lực học
dược lý
khoáng vật học
hoá sinh học
khoa học kỹ thuật
dược học
thuỷ văn học
huyết học
số học
vật lí
sinh hoá học
địa chấn học
khoa học kỹ thuật
khoáng sàng học
thổ nhưỡng học
thuật ngữ
khoa học kĩ thuật
sinh lí học
sử học
điện tử học
khoa học ứng dụng
thạch học
âm học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với âm học là .