TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tâm thần học" - Kho Chữ
Tâm thần học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành học nghiên cứu các bệnh tâm lí hay về hoạt động tâm lí trên cơ sở tác động của hệ thần kinh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tâm lý học
tâm lí học
tâm sinh lý
phân tâm học
tâm sinh lí
khoa học nhân văn
dược lí
y học
điện sinh lý học
chuyên khoa
dược lý
điện sinh lí học
nội khoa
huyết học
bệnh lý học
khoa nội
hoá dược
dược học
bệnh lí học
y khoa
sinh lí học
sinh lý học
thần học
âm học
khoa học xã hội
ngoại khoa
y
phụ khoa
khoa ngoại
dịch tễ học
hoá sinh học
logic học
hoá học
khoa học
dược
dược khoa
Ví dụ
"Chuyên khoa tâm thần học"
tâm thần học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tâm thần học là .