TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tâm lí học" - Kho Chữ
Tâm lí học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu các hiện tượng tâm lí của con người xuất phát từ những quan sát và thí nghiệm thực tế trên nhiều lĩnh vực.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tâm lý học
tâm thần học
tâm sinh lý
tâm sinh lí
phân tâm học
khoa học nhân văn
logic học
vật lí sinh vật
hoá học
điện sinh lí học
âm học
tinh thể học
điện sinh lý học
chính trị học
khí tượng học
tình dục học
vật lý sinh vật
vật lí học
khoa học tự nhiên
vật lý học
khoa học
khoa học xã hội
sinh lí học
huyết học
thực nghiệm
dược lí
hoá sinh học
hoá lí
thiên văn học
thông tin học
khí hậu học
vật lý
khí tượng thuỷ văn
hải dương học
dược lý
sinh lý học
triết học
phòng thí nghiệm
lâm học
khoa học
quang học
bệnh lí học
tội phạm học
khoa học ứng dụng
sinh hoá học
bệnh lý học
tự nhiên học
động vật học
logic hình thức
giáo dục học
thổ nhưỡng học
nhân loại học
dược học
khí tượng
sinh học
thực vật học
khoa học cơ bản
học
y học
động lực học
thuỷ văn học
thuỷ lực học
cổ sinh vật học
dân số học
hình thái học
labo
toán học
khoáng vật học
tâm lí học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tâm lí học là .