TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quang học" - Kho Chữ
Quang học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ môn vật lí học nghiên cứu về ánh sáng và tương tác của ánh sáng với vật chất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quang
vật lí học
vật lý
vật lý học
âm học
vật lí
lì xì
dược lí
hoá lí
vật lí sinh vật
thiên văn học
dược lý
vật lý sinh vật
hải dương học
sinh lí học
quang điện
động lực học
vật lí hạt nhân
hoá học
vật lý hạt nhân
hoá lý
dược học
vật lí hiện đại
vật lý hiện đại
khoáng vật học
điện sinh lí học
tinh thể học
điện sinh lý học
luật học
huyết học
sinh lý học
điện từ học
khoa học tự nhiên
hải văn
toán học
hoá dược
hoá sinh học
lâm học
khoa ngoại
thiên văn
tâm lí học
ngoại khoa
bệnh lý học
khí tĩnh học
khoáng sàng học
sinh hoá học
phụ khoa
dược
bệnh lí học
tự nhiên học
hán học
động học
thực vật học
tĩnh học
giáo dục học
y học
hoá học hữu cơ
dược khoa
địa vật lý
khoa nội
điện hoá học
vật lí cổ điển
thông tin học
khoa giáo
quang học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quang học là .