TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vật lý hiện đại" - Kho Chữ
Vật lý hiện đại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật lí học từ đầu thế kỉ XX, dựa trên lí thuyết tương đối và lí thuyết lượng tử; phân biệt với vật lí cổ điển.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vật lí hiện đại
vật lý cổ điển
vật lí cổ điển
vật lí
vật lí học
vật lý học
vật lý
lì xì
vật lí
lí thuyết tương đối
vật lí hạt nhân
lý thuyết tương đối
vật lí sinh vật
vật lý hạt nhân
vật lý
vật lý sinh vật
quang học
hoá lí
vật lý trị liệu
hoá lý
khoa học tự nhiên
vật lí trị liệu
lý liệu pháp
công nghệ cao
lí liệu pháp
khoa học cơ bản
động lực học
hình nhi hạ
vật lý hiện đại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vật lý hiện đại là .