TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Công nghệ cao
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Công nghệ áp dụng thành tựu nghiên cứu khoa học mới nhất, có độ chính xác và hiệu suất kinh tế cao (như điện tử, tin học, sinh học phân tử, vật liệu cứng, siêu dẫn, v.v.).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công nghệ học
khoa học kĩ thuật
khoa học kỹ thuật
khoa học kĩ thuật
công nghệ tri thức
khoa học kỹ thuật
khoa học ứng dụng
công nghệ thông tin
khoa học cơ bản
thuật ngữ
từ ngữ
tiến sĩ khoa học
cách mạng khoa học - kĩ thuật
công nghệ sinh học
quang
khoa học tự nhiên
khoa
bác học
chuyên khoa
văn hoá
học thức
chuyên môn
tin học
vật lý hiện đại
vật lí hiện đại
học vấn
điện toán
công nghệ cao có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công nghệ cao là .
Từ đồng nghĩa của "công nghệ cao" - Kho Chữ