TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chuyên khoa" - Kho Chữ
Chuyên khoa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ môn (trong khoa học, kĩ thuật)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chuyên ngành
khoa học
khoa
chuyên môn
khoa ngoại
môn học
bác học
khoa
thuật ngữ
ngoại khoa
khoa học kĩ thuật
chuyên ban
sản khoa
y khoa
dược lí
tiến sĩ khoa học
khoa học kỹ thuật
lão khoa
từ ngữ
viện sĩ
bách khoa
dược sĩ
phụ khoa
y
thú y
nội khoa
ts
khoa học cơ bản
khoa học kĩ thuật
dược lý
khoa nội
dược khoa
tâm thần học
danh pháp
khoa học tự nhiên
nhi
khoa học kỹ thuật
huyết học
y tế
giáo dục học
phẫu thuật
bác học
hoá
khoa giáo
hoá dược
văn khoa
labo
robotic
thổ nhưỡng học
dược
công nghệ tri thức
bệnh lí học
lì xì
khoa
chuyên sử
phụ sản
luật khoa
côn trùng học
đa khoa
lâm học
nghiên cứu viên
khoa học xã hội
bệnh lý học
địa lý
công nghệ cao
y học
địa lí
số học
logic học
thạch học
tiến sĩ
dược học
y thuật
thường thức
Ví dụ
"Chuyên khoa da liễu"
"Bác sĩ chuyên khoa thần kinh"
chuyên khoa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuyên khoa là .