TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "viện sĩ" - Kho Chữ
Viện sĩ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thành viên viện hàn lâm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
viện hàn lâm
bác học
nghiên cứu viên
y khoa
chuyên khoa
tiến sĩ khoa học
ts
khoa
thuật ngữ
khoa
y
khoa giáo
chuyên ngành
pgs
labo
văn khoa
huyết học
dược sĩ
tiến sĩ
bác học
thú y
chuyên môn
nhi
y sinh
lâm học
nông lâm
từ ngữ
khoa học
khoa học tự nhiên
khoa học kĩ thuật
học
luận án
khoa ngoại
khoa học kỹ thuật
học thức
y học
học thuật
phòng thí nghiệm
khoa học nhân văn
luật khoa
bách khoa
Ví dụ
"Viện sĩ viện hàn lâm khoa học Nga"
viện sĩ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với viện sĩ là .