TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ts" - Kho Chữ
Ts
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Giàu
noun
Tiến sĩ (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiến sĩ khoa học
tiến sĩ
bác học
pgs
chuyên khoa
viện sĩ
ncs
dược sĩ
bác học
nghiên cứu viên
chuyên môn
thuật ngữ
chuyên ngành
y sinh
y khoa
khoa
noun
Tư sản (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giàu
phú quí
giầu sụ
giàu sụ
giầu mạnh
giầu có
giầu
có của
giầu sang
của chìm của nổi
có
giàu
thượng hạng
lầu
tăng tả
trường vốn
ts có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ts là
ts
.