TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ncs" - Kho Chữ
Ncs
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nghiên cứu sinh (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ts
nghiên cứu viên
tiến sĩ khoa học
khoá luận
ncs có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ncs là .