TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khoá luận" - Kho Chữ
Khoá luận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Công trình nghiên cứu của sinh viên sau một khoá học hoặc một đợt thực tập
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
luận án
khoá trình
học thuật
khoa
học vấn
nghiên cứu viên
bài học
văn bản học
học thức
khảo cổ
luật khoa
môn học
văn khoa
giáo trình
thống kê
tiến sĩ
labo
giáo dục học
hán học
thuật ngữ
y khoa
chuyên sử
toán học
học
ncs
Ví dụ
"Làm khoá luận tốt nghiệp"
khoá luận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khoá luận là .