TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giáo trình" - Kho Chữ
Giáo trình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hệ thống những bài giảng về một bộ môn khoa học, kĩ thuật, thường dùng cho việc giảng dạy ở bậc đại học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoá trình
môn học
giáo dục
bài học
giáo dục học
giáo học pháp
triết
học thức
khoa học
khoa giáo
bách khoa
sư phạm
học vấn
tri thức
học thuật
triết học
khoá luận
lì xì
khoa học
y khoa
Ví dụ
"Giáo trình triết học"
"Soạn giáo trình"
giáo trình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giáo trình là .