TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "học thức" - Kho Chữ
Học thức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tri thức do học tập mà có
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
học vấn
học thuật
văn hoá
giáo dục học
tri thức
khoa học
giáo dục
học
bác học
chuyên môn
tây học
khoa giáo
bài học
khoá trình
ăn học
thường thức
môn học
sư phạm
bác học
thuật ngữ
giáo học pháp
khoa
triết học
khoa học
công nghệ tri thức
logic học
khoa
bách khoa
tiến sĩ khoa học
tiến sĩ
bách khoa toàn thư
từ ngữ
nhận thức luận
giáo trình
toán học
triết
lì xì
y khoa
khoa học nhân văn
pgs
khoa học kĩ thuật
hán học
khoá luận
luật khoa
hình học
điểu học
phân loại học
công nghệ cao
loại hình học
khoa học tự nhiên
thống kê
số học
sử
chuyên ngành
logic hình thức
thạch học
văn khoa
luật học
viện sĩ
giải tích
thực chứng luận
chuyên khoa
hoá
y học
Ví dụ
"Trình độ học thức cao"
"Một người có học thức"
học thức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với học thức là .