TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải tích" - Kho Chữ
Giải tích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành toán học nghiên cứu các hàm số, giới hạn, phép vi phân, tích phân, v.v.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phép tính vi phân
hình học giải tích
số học
toán học
thống kê học
đại số
toán kinh tế
thống kê
lý thuyết tập hợp
logic toán học
lí thuyết tập hợp
hình học
lí thuyết xác suất
lý thuyết xác suất
vận trù học
hình học phẳng
hình học hoạ hình
môn học
cú pháp học
lý số
topo học
đại số học
pgs
văn bản học
hình học không gian
giáo dục học
học thức
Ví dụ
"Sách giải tích lớp 12"
giải tích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải tích là .