TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hình học phẳng" - Kho Chữ
Hình học phẳng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ môn hình học nghiên cứu các tính chất của các hình nằm trong cùng một mặt phẳng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình học hoạ hình
hình học
hình học không gian
hình học giải tích
trắc địa học
topo học
toán học
địa lý
địa lí
địa lý tự nhiên
hình thái học
địa lí tự nhiên
trắc địa
giải tích
địa lý học
địa mạo học
địa
địa lí học
bản đồ học
địa vật lí
logic hình thức
giải phẫu học
hình thái học
địa vật lý
số học
hình nhi hạ
cổ địa lý
hình học phẳng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hình học phẳng là .